bóp gác

bóp gác

Người lính đứng nghiêm trang trong bóp gác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa điểm, công sự nhỏ để lính hoặc người bảo vệ đứng canh phòng: "bóp gác" chỉ một kiến trúc nhỏ, thường cố định hoặc di động, được dùng làm nơi trực gác, quan sát kiểm soát ra vào tại một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính đang đứng nghiêm trang trong bóp gác. (Người lính thực hiện nhiệm vụ canh gác tại vị trí được phân công.)
    • Tất cả khách ra vào đều phải trình giấy tờ tại bóp gác. (Việc kiểm soát được thực hiện tại điểm trực chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trực bóp gác": thực hiện nhiệm vụ canh gác tại vị trí đó.
    • Đơn vị chúng tôi thay phiên nhau trực bóp gác. (Chúng tôi luân phiên thực hiện nhiệm vụ canh giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chòi gác (danh từ): công trình nhỏ, thường cao, để quan sát xung quanh.
  • Trạm gác (danh từ): điểm, trạm để thực hiện việc canh gác, kiểm soát.
  • Đồn gác (danh từ): nơi đóng quân canh gác, thường quy mô lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trạm canh: nơi bố trí lực lượng để canh phòng.
  • Điểm gác: vị trí được bố trí để thực hiện nhiệm vụ gác.
Lưu ý
  • "Bóp gác" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp (), thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc bảo vệ chuyên nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, các từ như "trạm bảo vệ" hoặc "chốt gác" có thể phổ biến hơn.